Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Tweedledee and Tweedledum


noun
any two people who are hard to tell apart
Syn:
Tweedledum and Tweedledee
Hypernyms:
pair, brace


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.